indian rhubarb

indian rhubarb

A gardener plants indian rhubarb near a small stream.

Định nghĩa

Danh từ: Indian rhubarb (cây đại hoàng Ấn Độ) một loại thảo mộc châu Á (thuộc vùng Himalaya), cây lâu năm thân rễ, với lớn hình khiên (peltate) ấn tượng hoa màu trắng đến hồng tươi mọc thành cụm tròn trên thân không ; loài cây này thường mọc thành bụi ven bờ suốidãy Sierra Nevada, California.

dụ sử dụng
  • (Cây đại hoàng Ấn Độ nổi tiếng với những chiếc hình khiên ấn tượng.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây đại hoàng Ấn Độ mọc thành bụi ven bờ suốidãy Sierra Nevada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian rhubarb" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền, để chỉ loài cây này (không phải loại đại hoàng thông thường dùng làm thực phẩm).
    • The indian rhubarb has been used in traditional Himalayan medicine. (Cây đại hoàng Ấn Độ đã được sử dụng trong y học cổ truyền Himalaya.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhubarb (n): cây đại hoàng nói chung (thường dùng làm thực phẩm), khác với về đặc điểm sinh học công dụng.
  • Himalayan rhubarb (n): tên gọi khác của , nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Himalaya.
Từ đồng nghĩa
  • Rheum australe (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
  • Rheum emodi (tên khoa học): một tên gọi khoa học khác, thường dùng trong các tài liệu thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến indian rhubarb.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến indian rhubarb.